Dịch

bálago

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈbalaɡo/

Nghĩa chính

  1. Rơm rạ, đặc biệt là rơm rạ của ngũ cốc còn sót lại sau khi loại bỏ hạtdanh từstraw, especially straw of cereals left after the grain is removed
  2. Chổi Tây Ban Nhadanh từSpanish broom

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bálagoDạng gốc (base form)
  2. bálagosSố nhiều (plural)

AI