bálago
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈbalaɡo/
Nghĩa chính
- Rơm rạ, đặc biệt là rơm rạ của ngũ cốc còn sót lại sau khi loại bỏ hạtdanh từstraw, especially straw of cereals left after the grain is removed
- Chổi Tây Ban Nhadanh từSpanish broom
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bálagoDạng gốc (base form)
- bálagosSố nhiều (plural)