Dịch

báculo

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈbakulo/nguồn

Nghĩa chính

  1. Gậy (gậy dài, thẳng, đặc biệt là gậy dùng để hỗ trợ đi lại)danh từstaff (long, straight stick, especially one used to assist in walking)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. báculoDạng gốc (base form)
  2. báculosSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Gậy (gậy dài, thẳng, đặc biệt là gậy dùng để hỗ trợ đi lại)

AI