Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
azotamiento
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/aθotaˈmjento/
Nghĩa chính
1
Quất roi
danh từ
flogging, whipping
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
azotamiento
Dạng gốc
(base form)
azotamiento
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
flogging
Sự đánh đòn, trận đòn
AI
1
Quất roi
1
Quất roi
1
Quất roi