Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
azotalenguas
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/aˌsotaˈlenɡwas/
Nghĩa chính
1
Dao cắt (Galium aparine)
danh từ
cleavers (Galium aparine)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
amor de hortelano
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
cleavers
Galium aparine, một loại cỏ hàng năm thuộc họ Rubiaceae
AI
1
Dao cắt (Galium aparine)
1
Dao cắt (Galium aparine)
1
Dao cắt (Galium aparine)