cleavers
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Galium aparine, một loại cỏ hàng năm thuộc họ Rubiaceaedanh từGalium aparine, a herbaceous annual bedstraw of the family Rubiaceae.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiclivers