Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
azoguero
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/aθoˈɡeɾo/
Nghĩa chính
1
Thương gia
danh từ
merchant
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
azoguero
Dạng gốc
(base form)
azoguero
s
Số nhiều
(plural)
azoguer
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
azoguer
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
商人
shāng rén
Thương nhân, lái buôn
商
shāng
Thương nhân, lái buôn
商家
shāng jiā
Thương gia
Tiếng Anh
merchant
Thương gia
AI
1
Thương gia
1
Thương gia
1
Thương gia