Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
azcona
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/asˈkona/
Nghĩa chính
1
Một phi tiêu; một cây thương ngắn
danh từ
a dart; a short lance
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
azcona
Dạng gốc
(base form)
azcona
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
dart
Phi tiêu
Dart
Con sông ở Devon, Anh, chảy từ Dartmoor đến eo biển Anh ở Dartmouth
AI
1
Một phi tiêu
1
Một phi tiêu
1
Một phi tiêu