Dịch

azcona

C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/asˈkona/

Nghĩa chính

  1. Một phi tiêu; một cây thương ngắndanh từa dart; a short lance

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. azconaDạng gốc (base form)
  2. azconasSố nhiều (plural)

AI