azahar
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/asaˈaɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Hoa màu trắng thơm của cây cam, Citrus sinensisqua tiếng Anhdanh từorange blossom
- Diplolepis, một loài thực vật có hoadanh từDiplolepis, a flowering plant
- lemon blossomchưa dịchdanh từ
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- azaharDạng gốc (base form)
- azaharesSố nhiều (plural)