Dịch

azahar

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/asaˈaɾ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Hoa màu trắng thơm của cây cam, Citrus sinensisqua tiếng Anhdanh từorange blossom
  2. Diplolepis, một loài thực vật có hoadanh từDiplolepis, a flowering plant
  3. lemon blossomchưa dịchdanh từ

1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. azaharDạng gốc (base form)
  2. azaharesSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI