Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ayo
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈajo/
Nghĩa chính
1
Người chăm sóc trẻ em, gia sư
danh từ
person who takes care of children, tutor
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ayo
Dạng gốc
(base form)
ayo
s
Số nhiều
(plural)
ay
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
ay
a
Giống cái
(feminine)
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Người chăm sóc trẻ em
tutor
AI
1
Người chăm sóc trẻ em
1
Người chăm sóc trẻ em
1
Người chăm sóc trẻ em