Dịch

ayo

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈajo/

Nghĩa chính

  1. Người chăm sóc trẻ em, gia sưdanh từperson who takes care of children, tutor

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ayoDạng gốc (base form)
  2. ayosSố nhiều (plural)
  3. ayasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  4. ayaGiống cái (feminine)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Người chăm sóc trẻ em

AI