ayahuasca
C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/aʝaˈwaska/
Nghĩa chính
- Ayahuasca (một loại cây nho khổng lồ có nguồn gốc từ Nam Mỹ (đặc biệt là Banisteriopsis caapi), được chú ý vì đặc tính hướng thần của nó)danh từayahuasca (a giant vine native to South America (especially Banisteriopsis caapi), noted for its psychotropic properties)
- Một loại thuốc hướng thần được pha chế từ cây nho nói trêndanh từa psychotropic concoction prepared from said vine
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ayahuascaDạng gốc (base form)
- ayahuascasSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa