Dịch

ayahuasca

C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/aʝaˈwaska/

Nghĩa chính

  1. Ayahuasca (một loại cây nho khổng lồ có nguồn gốc từ Nam Mỹ (đặc biệt là Banisteriopsis caapi), được chú ý vì đặc tính hướng thần của nó)danh từayahuasca (a giant vine native to South America (especially Banisteriopsis caapi), noted for its psychotropic properties)
  2. Một loại thuốc hướng thần được pha chế từ cây nho nói trêndanh từa psychotropic concoction prepared from said vine

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ayahuascaDạng gốc (base form)
  2. ayahuascasSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI