ayahuasca
danh từ (noun)
AUnguồn
Nghĩa chính
- Cây nho khổng lồ có nguồn gốc từ Nam Mỹ (đặc biệt là Banisteriopsis caapi), được chú ý vì đặc tính hướng tâm thầndanh từkhông đếm được (uncountable)A giant vine native to South America (especially Banisteriopsis caapi), noted for its psychotropic properties.
- Các dịch truyền hoặc thuốc sắc có tác dụng thần kinh khác nhau được điều chế từ cây nho nàydanh từkhông đếm được (uncountable)Any of various psychoactive infusions or decoctions prepared from this vine.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ayahuascaDạng gốc (base form)
- ayahuascasSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Tây Ban Nhaayahuasca
- từ tiếng Quechuaayawaska
Ví dụ
- , .