Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
axón
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/aɡˈson/
Nghĩa chính
1
Sợi trục
danh từ
axon (nerve fibre)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
axón
Dạng gốc
(base form)
ax
ones
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
axon
Sợi trục
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
cilindroeje
neurita
Họ từ
(word family)
cùng gốc
axón
axón
ico
Sợi trục
tính từ
AI
1
Sợi trục
1
Sợi trục
1
Sợi trục