Dịch

axón

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/aɡˈson/

Nghĩa chính

  1. Sợi trụcdanh từaxon (nerve fibre)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. axónDạng gốc (base form)
  2. axonesSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc axón

AI