Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
avisado
B2
tính từ
(adjective)
/abiˈsado/
Nghĩa chính
1
Cảnh báo hoặc thông báo
tính từ
warned or informed
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
avisado
Dạng gốc
(base form)
avisad
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
avisado
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
avisad
a
Giống cái
(feminine)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
avisado
avisado
r
Tin nhắn
danh từ
C2
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Cảnh báo hoặc thông báo
advertido
Khác
anteviso
AI
1
Cảnh báo hoặc thông báo
1
Cảnh báo hoặc thông báo
1
Cảnh báo hoặc thông báo