Dịch

avisado

B2tính từ (adjective)
/abiˈsado/

Nghĩa chính

  1. Cảnh báo hoặc thông báotính từwarned or informed

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. avisadoDạng gốc (base form)
  2. avisadasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. avisadosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. avisadaGiống cái (feminine)

Họ từ (word family)

cùng gốc avisado

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Cảnh báo hoặc thông báo

AI