Dịch

advertido

B2tính từ (adjective)
/adbeɾˈtido/

Nghĩa chính

  1. Cảnh báo hoặc thông báotính từwarned or informed

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. advertidoDạng gốc (base form)
  2. advertidasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. advertidosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. advertidaGiống cái (feminine)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Cảnh báo hoặc thông báo

AI