Dịch

avilantez

giống cái (feminine)danh từ (noun)
/abilanˈtes/

Nghĩa chính

  1. Sự táo bạo; xấc xượcdanh từaudacity; insolence

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. avilantezDạng gốc (base form)
  2. avilantecesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI