Dịch

avemaría

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˌabemaˈɾia/

Nghĩa chính

  1. Kính mừng Mariadanh từHail Mary
  2. Truyền tindanh từAngelus
  3. Kính mừng Maria (hành động được thực hiện trong tuyệt vọng với rất ít cơ hội thành công)danh từHail Mary (act done in desperation with little chance of success)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. avemaríaDạng gốc (base form)
  2. avemaríasSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI