autostop
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/autoesˈtop/
Nghĩa chính
- Quá giang, đi nhờ xedanh từhitchhiking, hitch-hiking, hitching, thumbing a ride
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- autostopDạng gốc (base form)
- autostopsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa