Dịch

autostop

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/autoesˈtop/

Nghĩa chính

  1. Quá giang, đi nhờ xedanh từhitchhiking, hitch-hiking, hitching, thumbing a ride

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. autostopDạng gốc (base form)
  2. autostopsSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI