Dịch

autopsia

C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/auˈtobsja/nguồn

Nghĩa chính

  1. Khám nghiệm tử thidanh từautopsy

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. autopsiaDạng gốc (base form)
  2. autopsiasSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • ¿ ?Có thực hiện khám nghiệm tử thi không?
  • ¿ ?Đã thực hiện khám nghiệm tử thi chưa?
  • .Họ làm hỏng cuộc khám nghiệm tử thi đó.

AI