Dịch

automatizar

C1động từ (verb)
/automatiˈθaɾ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Tự động hóa, tự động hóa/tự động hóađộng từto automate, automatize/automatise

Chia động từ (conjugation)

Nguyên thể automatizarDanh động từ automatizandoPhân từ automatizado
Presente
yoautomatizo
túautomatizas
él/ella/Ud.automatiza
nosotrosautomatizamos
vosotrosautomatizáis
ellos/Uds.automatizan

Họ từ (word family)

cùng gốc automatizar

Ngôn ngữ khác

AI