Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
autoinjerto
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˌautoinˈxeɾto/
Nghĩa chính
1
Ghép tự thân
danh từ
autograft
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
autoinjerto
Dạng gốc
(base form)
autoinjerto
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
autograft
Mảnh ghép mô được lấy từ bộ phận này sang bộ phận khác trên cơ thể của cùng một cá nhân
AI
1
Ghép tự thân
1
Ghép tự thân
1
Ghép tự thân