Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
autoidentidad
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˌautoidentiˈdad/
Nghĩa chính
1
Tự nhận dạng
danh từ
self-identity
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
autoidentidad
Dạng gốc
(base form)
autoidentidad
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
self-identity
Ý thức về cá tính mình
AI
1
Tự nhận dạng
1
Tự nhận dạng
1
Tự nhận dạng