Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
autogobierno
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/autoɡoˈbjeɾno/
Nghĩa chính
1
Quyền tự trị
danh từ
self-government, autonomy
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
autogobierno
Dạng gốc
(base form)
autogobierno
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
self-government
Sự quản lý của một khu vực bởi chính người dân của khu vực đó; quyền tự chủ
AI
1
Quyền tự trị
1
Quyền tự trị
1
Quyền tự trị