Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
autodefensa
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/autodeˈfensa/
Nghĩa chính
1
Tự vệ
danh từ
self-defence
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
autodefensa
Dạng gốc
(base form)
autodefensa
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
defensa personal
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
defensive
Phòng thủ, tự vệ
stand
Kiên định, chống cự, tự vệ
self-defense
Sự tự vệ
AI
1
Tự vệ
1
Tự vệ
1
Tự vệ