Dịch

autoctonía

giống cái (feminine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Quê hươngdanh từautochthony

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. autoctoníaDạng gốc (base form)
  2. autoctoníasSố nhiều (plural)

AI