Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
autoconsciente
tính từ
(adjective)
/autokonˈsjente/
Nghĩa chính
1
Tự nhận thức
tính từ
self-aware
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
autoconsciente
Dạng gốc
(base form)
autoconsciente
s
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
self-aware
Nhận thức được bản thân như một cá nhân tồn tại trong thế giới thực
AI
1
Tự nhận thức
1
Tự nhận thức
1
Tự nhận thức