Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
autólogo
tính từ
(adjective)
/auˈtoloɡo/
Nghĩa chính
1
Tự thân
tính từ
autologous
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
autólogo
Dạng gốc
(base form)
autólog
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
autólogo
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
autólog
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
本身
běn shēn
Xét riêng, tự thân
自行
zì xíng
Tự mình, tự thân
Tiếng Anh
autologous
Sự tự rụng
AI
1
Tự thân
1
Tự thân
1
Tự thân