autócrata
C2giống đực/cáidanh từ (noun)
/auˈtokɾata/
Nghĩa chính
- Người chuyên quyềndanh từautocrat
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- autócrataDạng gốc (base form)
- autócratasSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)