autárquico
C2tính từ (adjective)
/auˈtaɾkiko/
Nghĩa chính
- Tự trị, tự quản; tự túctính từautonomous, self-governed; autarkic, autarchic
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- autárquicoDạng gốc (base form)
- autárquicasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- autárquicosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- autárquicaGiống cái (feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh