Dịch

auspicios

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự bảo trợ (sự bảo trợ và bảo vệ của một thực thể nào đó)danh từauspices (the patronage and protection of some entity)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .

AI