Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ausente sin aviso
Nghĩa chính
1
Vắng mặt không phép
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
absent without leave
Vắng mặt không phép
cut
Việc trốn học, vắng mặt không phép
AI
1
Vắng mặt không phép
1
Vắng mặt không phép
1
Vắng mặt không phép