Dịch

aurinegro

C2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/auɾiˈneɡɾo/

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Của Club Guarani (một câu lạc bộ bóng đá đến từ Asunción, Paraguay)tính từof Club Guarani (a soccer club from Asunción, Paraguay)
  2. Của Club Olimpo (một câu lạc bộ bóng đá ở Bahía Blanca, Argentina)tính từof Club Olimpo (a soccer club from Bahía Blanca, Argentina)
  3. Của Peñarol (một câu lạc bộ bóng đá từ Montevideo, Uruguay)tính từof Peñarol (a soccer club from Montevideo, Uruguay)
  4. Một cầu thủ, huấn luyện viên, người hâm mộ hoặc người khác có liên quan đến Câu lạc bộ Guaranidanh từa player, coach, fan, or other person associated with Club Guarani

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. aurinegroDạng gốc (base form)
  2. aurinegrasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. aurinegrosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. aurinegraGiống cái (feminine)

2 nghĩa khác

Danh từ (noun) 2
Một cầu thủ
  1. Một cầu thủ, huấn luyện viên, người hâm mộ hoặc người khác có liên quan đến Câu lạc bộ Olimpoa player, coach, fan, or other person associated with Club Olimpo

AI