Dịch

aunq

C1liên từ (conjunction)

Nghĩa chính

  1. Viết tắt của aunqueliên từabbreviation of aunque

Cụm từ (phrase)

aunque másliên từDù thế nào đi nữa, bao nhiêu cũng được
aunque seaDù chỉ là, ít nhất
aunque así seaDù có như vậy
aunque la mona se vista de seda, mona se quedacụm từBạn không thể làm một chiếc ví lụa từ tai lợn nái

Họ từ (word family)

cùng gốc aunq

AI