Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
audiovisual
B2
tính từ
(adjective)
/audjobiˈswal/
Nghĩa chính
1
Nghe nhìn, thính thị
tính từ
audiovisual
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
audiovisual
Dạng gốc
(base form)
audiovisual
es
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
audiovisual
Nghe nhìn, thính thị
AI
1
Nghe nhìn
1
Nghe nhìn
1
Nghe nhìn