Dịch

au pair

giống cái (feminine)danh từ (noun)
/o ˈpeɾ/

Nghĩa chính

  1. Au pair (người giúp đỡ gia đình bản xứ việc chăm sóc trẻ em hoặc việc nhà)danh từau pair (person helping a host family with childcare or housework)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. au pairDạng gốc (base form)
  2. au pairsSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI