au pair
giống cái (feminine)danh từ (noun)
/o ˈpeɾ/
Nghĩa chính
- Au pair (người giúp đỡ gia đình bản xứ việc chăm sóc trẻ em hoặc việc nhà)danh từau pair (person helping a host family with childcare or housework)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- au pairDạng gốc (base form)
- au pairsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh