Dịch

atunero

giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/atuˈneɾo/

Nghĩa chính

  1. Cá ngừtính từtuna
  2. Ngư dân cá ngừdanh từtuna fisherman
  3. Thuyền đánh cá ngừdanh từtuna fishing boat

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. atuneroDạng gốc (base form)
  2. atunerasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. atunerosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. atuneraGiống cái (feminine)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI