Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
atunero
giống đực
(masculine)
tính từ
(adjective)
danh từ
(noun)
/atuˈneɾo/
Nghĩa chính
1
Cá ngừ
tính từ
tuna
2
Ngư dân cá ngừ
danh từ
tuna fisherman
3
Thuyền đánh cá ngừ
danh từ
tuna fishing boat
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
atunero
Dạng gốc
(base form)
atuner
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
atunero
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
atuner
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
tuna
Cá ngừ
AI
1
Cá ngừ
2
Ngư dân cá ngừ
3
Thuyền đánh cá ngừ
1
Cá ngừ
2
Ngư dân cá ngừ
3
Thuyền đánh cá ngừ
1
Cá ngừ
2
Ngư dân cá ngừ
3
Thuyền đánh cá ngừ