Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
atrofia
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/aˈtɾofja/
nguồn
Nghĩa chính
1
Teo cơ
danh từ
atrophy
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
atrofia
Dạng gốc
(base form)
atrofia
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
atrophy
Sự thoái hóa, sự suy giảm
Họ từ
(word family)
cùng gốc
atrofia
atrofia
r
Gây teo cơ
động từ
atr
ófico
Chưa có nghĩa
AI
1
Teo cơ
1
Teo cơ
1
Teo cơ