Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
atraque
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/aˈtɾake/
Nghĩa chính
1
Neo đậu
danh từ
mooring
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
atraque
Dạng gốc
(base form)
atraque
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
湾
wān
Neo đậu
Tiếng Anh
mooring
Bến neo đậu
AI
1
Neo đậu
1
Neo đậu
1
Neo đậu