Dịch

atraque

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/aˈtɾake/

Nghĩa chính

  1. Neo đậudanh từmooring

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. atraqueDạng gốc (base form)
  2. atraquesSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Trung

AI