Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
atrófico
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Teo cơ
tính từ
atrophic
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
atrófico
Dạng gốc
(base form)
atrófic
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
atrófico
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
atrófic
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
atrophic
Của, liên quan đến, hoặc phát sinh từ sự teo cơ
AI
1
Teo cơ
1
Teo cơ
1
Teo cơ