Dịch

atrófico

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Teo cơtính từatrophic

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. atróficoDạng gốc (base form)
  2. atróficasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. atróficosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. atróficaGiống cái (feminine)

AI