Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
atiplado
tính từ
(adjective)
/atiˈplado/
Nghĩa chính
1
The thé
tính từ
high-pitched
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
atiplado
Dạng gốc
(base form)
atiplad
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
atiplado
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
atiplad
a
Giống cái
(feminine)
Ví dụ
Las
vacas
cuyo
mugido
es
atiplado
y
en
cierta
manera
armonioso
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
agudo
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
high-pitched
Của một âm thanh, có âm vực cao
AI
1
The thé
1
The thé
1
The thé