Dịch

atijara

giống cái (feminine)danh từ (noun)
/atiˈxaɾa/

Nghĩa chính

  1. Hàng hóadanh từmerchandise
  2. Chi phí vận chuyển hàng hóadanh từfreight cost
  3. Đền bù, thưởngdanh từrecompense, reward

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. atijaraDạng gốc (base form)
  2. atijarasSố nhiều (plural)

AI