atijara
giống cái (feminine)danh từ (noun)
/atiˈxaɾa/
Nghĩa chính
- Hàng hóadanh từmerchandise
- Chi phí vận chuyển hàng hóadanh từfreight cost
- Đền bù, thưởngdanh từrecompense, reward
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- atijaraDạng gốc (base form)
- atijarasSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung