Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
aterpe
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/aˈteɾpe/
Nghĩa chính
1
Nơi trú ẩn
danh từ
refuge; shelter
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
aterpe
Dạng gốc
(base form)
aterpe
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
refuge
Nơi ẩn náu
AI
1
Nơi trú ẩn
1
Nơi trú ẩn
1
Nơi trú ẩn