Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
atelier
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ateˈljeɾ/
Nghĩa chính
1
Xưởng may
danh từ
atelier
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
atelier
Dạng gốc
(base form)
atelier
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
atelier
Xưởng
AI
1
Xưởng may
1
Xưởng may
1
Xưởng may