Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
atelectasia
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ateleɡˈtasja/
Nghĩa chính
1
Sự xẹp phổi
danh từ
atelectasis
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
atelectasia
Dạng gốc
(base form)
atelectasia
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
atelectasis
Chứng xẹp phổi
AI
1
Sự xẹp phổi
1
Sự xẹp phổi
1
Sự xẹp phổi