ataxia
C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/aˈtaɡsja/
Nghĩa chính
- Mất điều hòadanh từataxia
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ataxiaDạng gốc (base form)
- ataxiasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ataxia locomotrizdanh từ | danh từ | Mất điều hòa ảnh hưởng đến chuyển động tự nguyện |