Dịch

ataxia

C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/aˈtaɡsja/

Nghĩa chính

  1. Mất điều hòadanh từataxia

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ataxiaDạng gốc (base form)
  2. ataxiasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

ataxia locomotrizdanh từMất điều hòa ảnh hưởng đến chuyển động tự nguyện

AI