atalayero
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/atalaˈʝeɾo/
Nghĩa chính
- Người lính quan sát từ một vị trí thuận lợidanh từsoldier who watches from a vantage point
- Người trông coi (người)danh từlookout (person)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- atalayeroDạng gốc (base form)
- atalayerosSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh