ataúd
A2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ataˈud/nguồn
Nghĩa chính
- Quan tàidanh từcoffin, casket
- Thùng nướng ngoài trời, lò nướng thùngdanh từa metal or (lined) wooden oven for roasting or smoking food outdoors (compare caja china)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ataúdDạng gốc (base form)
- ataúdesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| funeral con ataúd | Chưa có nghĩa |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Giường gỗ tốt hơn quan tài vàng.
- , .Khi họ mở quan tài, không có ai.
- .Nếu bạn đánh vào quan tài, sẽ đánh thức người chết.