Dịch

ataúd

A2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ataˈud/nguồn

Nghĩa chính

  1. Quan tàidanh từcoffin, casket
  2. Thùng nướng ngoài trời, lò nướng thùngdanh từa metal or (lined) wooden oven for roasting or smoking food outdoors (compare caja china)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ataúdDạng gốc (base form)
  2. ataúdesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

funeral con ataúdChưa có nghĩa

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

Ví dụ

  • .Giường gỗ tốt hơn quan tài vàng.
  • , .Khi họ mở quan tài, không có ai.
  • .Nếu bạn đánh vào quan tài, sẽ đánh thức người chết.

AI