Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
asu
C1
thán từ
(interjection)
/ˈasu/
Nghĩa chính
1
Chết tiệt, ôi
thán từ
damn, wow
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
damn
Nguyền rủa, đày ải
AI
1
Chết tiệt
1
Chết tiệt
1
Chết tiệt