Dịch

astillado

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/astiˈʎado/

Nghĩa chính

  1. Sự vỡ vụndanh từsplintering

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. astilladoDạng gốc (base form)
  2. astilladasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. astilladosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. astilladaGiống cái (feminine)

AI