Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
astilladora
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/astiaˈdoɾa/
Nghĩa chính
1
Người chặt gỗ
danh từ
woodchipper
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
astilladora
Dạng gốc
(base form)
astilladora
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Người chặt gỗ
1
Người chặt gỗ
1
Người chặt gỗ