Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
asterácea
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/asteˈɾasea/
Nghĩa chính
1
Hoa thị
danh từ
aster
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
asterácea
Dạng gốc
(base form)
asterácea
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
aster
Cúc tây, hoa cúc tây
AI
1
Hoa thị
1
Hoa thị
1
Hoa thị